nhìn nhó

nhìn nhó

Bà ấy ở nhà một mình, chẳng có ai nhìn nhó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chăm sóc, để ý, quan tâm đến: "nhìn nhó" một động từ dùng để chỉ hành động chăm sóc, để mắt tới hoặc quan tâm đến ai đó, thường người cần sự giúp đỡ, bảo vệ (như trẻ em, người già, người ốm).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ta chẳng nhìn nhó đến con cái cả. (Ông ấy hoàn toàn không chăm sóc/quan tâm đến con cái.)
    • ấynhà một mình, chẳng ai nhìn nhó. ( ấynhà một mình, không ai chăm sóc/để ý tới.)
    • Công việc bận rộn khiến anh ấy không còn thời gian nhìn nhó đến bản thân. (Công việc bận rộn khiến anh ấy không còn thời gian chăm sóc bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn nhó tới": thường đi kèm với "tới" để nhấn mạnh đối tượng được quan tâm.
    • Anh ấy chỉ lo kiếm tiền, chẳng nhìn nhó tới gia đình. (Anh ấy chỉ lo kiếm tiền, chẳng quan tâm tới gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chăm sóc (động từ): có nghĩa tương tự nhưng trang trọng phổ biến hơn "nhìn nhó".
  • Để ý (động từ): chú ý, quan sát, mức độ quan tâm có thể nhẹ hơn "nhìn nhó".
  • Trông nom (động từ): trông coi, chăm sóc, thường dùng cho người hoặc vật.
Từ đồng nghĩa
  • Chăm chút: chăm sóc một cách tỉ mỉ, chu đáo.
  • Quan tâm: để tâm, lo lắng đến.
  • Lo lắng: suy nghĩ, bận tâm về ai đó/điều (thường với sự lo âu).
Từ trái nghĩa
  • Bỏ mặc: không quan tâm, để mặc cho ai đó tự xoay sở.
  • Lơ là: không chú ý, không quan tâm đầy đủ.
  • Thờ ơ: tỏ ra không quan tâm, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhìn nhó" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "chăm sóc", "quan tâm".
  • Từ này thường dùng trong câu phủ định ("chẳng nhìn nhó", "không nhìn nhó") để diễn tả sự thiếu quan tâm, chăm sóc.

Từ chứa "nhìn nhó"